Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Esteem

Nghe phát âm

Mục lục

/is'ti:m/

Thông dụng

Danh từ

Sự kính mến, sự quý trọng
to hold someone in high esteem
kính mến ai, quý trọng ai

Ngoại động từ

Kính mến, quý trọng
Coi là, cho là
to esteem it as a favour
coi cái đó như là một đặc ân

hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

kính mến

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
admire , appreciate , apprise , be fond of , cherish , consider , hold dear , honor , idolize , like , look up to , love , prize , regard , regard highly , respect , revere , reverence , think the world of , treasure , value , venerate , worship , account , calculate , deem , estimate , hold , judge , rate , reckon , think , view , see , admiration , approval , believe , count , credit , estimation , face , favor , high regard , pride , reckoning , repute , worth
noun
account , admiration , appreciation , consideration , estimation , favor , honor , regard , respect

Từ trái nghĩa

verb
abuse , dislike , disregard , disrespect , hate , insult , mock , ridicule , deride , disbelieve

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tự trọng, Từ đồng nghĩa: noun, amour-propre , ego , self-esteem , self-respect

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top