Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

European

Nghe phát âm

Mục lục

/¸juərə´pi:ən/

Thông dụng

Tính từ

(thuộc) Châu âu; ở Châu âu, tại Châu âu; lan khắp Châu âu
a European reputation
tiếng tăm lan khắp Châu âu

Danh từ

Người Châu âu

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • cộng đồng châu Âu, european community budget, ngân sách cộng đồng châu Âu
  • nghị viện châu Âu, member of the european parliament, đại biểu nghị viện châu Âu
  • thị trường châu Âu, single european market, thị trường châu Âu đơn nhất
  • Cet

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt, giờ trung Âu ( central european time),
  • quỹ phát triển, capital development fund, quỹ phát triển vốn, european development fund, quỹ phát triển châu Âu, european
  • cộng đồng kinh tế, eec ( european economic community ), cộng đồng kinh tế châu Âu, european
  • Ec

    / ,i:'si: /, viết tắt, khu trung tâm phía đông ( east central), cộng Đồng Âu châu ( european community),
  • Eec

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt, cộng đồng kinh tế Âu châu ( european economic community),
  • Ems

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt, hệ thống tiền tệ châu Âu ( european monetary system),
  • Esa

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt, cơ quan không gian Âu châu ( european space agency),

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top