Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Exacting

Nghe phát âm

Mục lục

/ig´zæktiη/

Thông dụng

Tính từ

Đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu (người)
Đòi hỏi phải kiên trì, đòi hỏi phải cố gắng...
an exacting job
một công việc đòi hỏi nhiều cố gắng


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
burdensome , by the book , careful , critical , difficult , exigent , finicky , fussy , grievous , hard , harsh , hypercritical , imperious , nit-picking , onerous , oppressive , painstaking , particular , persnickety , picky , precise , rigid , rigorous , severe , stern , strict , stringent , taxing , tough , trying , unsparing , weighty , demanding , unyielding , choosy , dainty , fastidious , finical , meticulous , squeamish , arduous , backbreaking , effortful , formidable , heavy , laborious , rough , direct , peremptory , pressing

Từ trái nghĩa

adjective
giving , lending

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • /, Từ đồng nghĩa: adjective, arduous , backbreaking , demanding , difficult , exacting , exigent , formidable , hard , heavy , laborious , onerous , oppressive , rigorous , rough , severe , taxing...
  • / ik´si:diηli /, Phó từ: quá chừng, cực kỳ
  • tỉ mỉ, Từ đồng nghĩa: adjective, ' finiki finikin, finikin, choosy , dainty , exacting , fastidious ,...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top