Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Exactness

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Cách viết khác exactitude

Như exactitude

Toán & tin

[tính, độ] chính xác, tính đúng đắn, tính khớp
partial exactness
(tôpô học ) tính khớp riêng phần

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

khớp
exactness axiom
tiên đề khớp
partial exactness
tính khớp riêng phần
độ chính xác
đúng đắn
tính chính xác

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
carefulness , correctness , definiteness , definitiveness , definitude , exactitude , faithfulness , faultlessness , nicety , orderliness , painstakingness , preciseness , promptitude , regularity , rigor , rigorousness , scrupulousness , strictness , truth , unequivocalness , veracity , accuracy , fidelity , veraciousness , veridicality , verity , accurateness , precision , rightness

Từ trái nghĩa

noun
carelessness , imprecision , inaccuracy , inexactness , irregularity

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • /, như accuracy, Từ đồng nghĩa: noun, correctness , exactitude , exactness , preciseness , precision , rightness
  • ¸ridi´kæliti /, Từ đồng nghĩa: noun, accuracy , correctness , exactitude , exactness , fidelity , truth , veraciousness , verity

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top