Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Excellence

Nghe phát âm

Mục lục

/'eksələns/

Thông dụng

Danh từ

Sự trội hơn, sự xuất sắc, sự ưu tú; tính ưu tú
Điểm trội, sở trường

Chuyên ngành

Xây dựng

tuyệt hảo

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
arete , class , distinction ,

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ASE

    abbreviation for national institute for automotive service excellence
  • phó từ, Đệ nhất, thượng hạng; đặc biệt, vượt hẳn, hơn hết, quá xuất sắc, a statesman par excellence, một chính khách thượng hạng
  • a program in which technicians take written tests to become certified by the national institute for automotive service excellence

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top