Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Exculpate

Nghe phát âm

Mục lục

/´ekskʌl¸peit/

Thông dụng

Ngoại động từ

Giải tội, bào chữa
Tuyên bố vô tội

Hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

giải tội

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
absolve , acquit , amnesty , clear , condone , discharge , disculpate , dismiss , excuse , exonerate , explain , free , justify , let off * , pardon , rationalize , release , remit , vindicate , wipe slate clean , forgive

Từ trái nghĩa

verb
blame , condemn , sentence

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top