Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Exigent

Nghe phát âm

Mục lục

/´eksidʒənt/

Thông dụng

Tính từ

Cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết
Hay đòi hỏi, đòi hỏi quá đáng, hay yêu sách

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
acute , burning , clamant , clamorous , constraining , critical , crucial , crying , imperative , importunate , insistent , instant , menacing , necessary , needful , threatening , arduous , burdensome , demanding , exacting , grievous , hard , harsh , onerous , oppressive , rigorous , severe , stiff , strict , stringent , superincumbent , tough , weighty , dire , emergent , pressing , urgent , backbreaking , difficult , effortful , formidable , heavy , laborious , rough , taxing , trying , vital

Từ trái nghĩa

adjective
ordinary , unpressured , usual , easy , facile

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Exigently

    Phó từ: vòi vĩnh, kèo nèo,
  • Exigible

    / ´eksidʒibl /, Tính từ: có thể đòi hỏi được, khả sách, Kinh tế:...
  • Exiguity

    / ¸eksi´gjui:ti /, danh từ, tính chất hẹp, tính eo hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi,
  • Exiguous

    / ig´zigjuəs /, Tính từ: hẹp hòi, eo hẹp, Xây dựng: ít ỏi,
  • Exiguousness

    / ig´zigjuəsnis /, như exiguity,
  • Exile

    / 'eksail /, Danh từ: sự đày ải, sự đi đày, cảnh tha hương; sự xa cách quê hương lâu ngày,...
  • Exiled

    ,
  • Exilic

    / ´egzilik /,
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2023
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/23 09:45:41
    R dạo này vắng quá, a min bỏ bê R rồi à
    • Huy Quang
      0 · 28/05/23 03:14:36
  • 19/05/23 09:18:08
    ủa a min kỳ vậy, quên mật khẩu k thấy mail gửi về làm phải đăng ký tk mới :3
    • Huy Quang
      0 · 19/05/23 10:19:54
      • bear.bear
        Trả lời · 19/05/23 01:38:29
  • 06/05/23 08:43:57
    Chào Rừng, chúc Rừng cuối tuần mát mẻ, vui vẻ nha.
    Xem thêm 1 bình luận
    • Yotsuba
      0 · 11/05/23 10:31:07
    • bear.bear
      0 · 19/05/23 09:42:21
  • 18/04/23 04:00:48
    Mn cho em hỏi từ "kiêm " trong tiếng anh mình dịch là gì nhỉ. em đang có câu" PO kiêm hợp đồng" mà em ko rõ kiêm này có phải dịch ra ko hay chỉ để dấu / thôi ạ.
    em cảm ơn.
    Xem thêm 2 bình luận
    • dienh
      0 · 20/04/23 12:07:07
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 08:51:31
  • 12/04/23 09:20:56
    mong ban quản trị xem lại cách phát âm của từ này: manifest
    [ man-uh-fest ]
    Huy Quang đã thích điều này
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 09:09:51
  • 11/04/23 06:23:51
    Mọi người có thể giúp mình dịch câu này được không:
    "Input prompts prefill a text field with a prompt, telling you what to type"
    • dienh
      0 · 12/04/23 04:26:42
Loading...
Top