Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Expenses

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Kỹ thuật chung

chi phí
phí tổn
phí

Nguồn khác

  • expenses : Corporateinformation

Xây dựng

cost

Kinh tế

chi phí

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
cost of living , per diem , reparations , damages , outlay , overhead , costs

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • phí sinh hoạt, additional living expenses, phí sinh hoạt thêm
  • chi phí bảo hiểm, health insurance expenses, chi phí bảo hiểm sức khoẻ
  • vật dụng nghệ thuật, art supplies expenses, chi phí vật dụng nghệ thuật
  • Thành Ngữ:, overhead charges ( cost , expenses ), tổng phí
  • chi phí phúc lợi, social welfare expenses, chi phí phúc lợi xã hội
  • Thành Ngữ:, the expenses more than swallow up the earnings, thu chẳng đủ chi
  • chi phí hành chính, chi phí hành chính, chi phí chung, chi phí hành chính, chi sự nghiệp, administrative expenses for current year, chi sự nghiệp năm nay
  • / ´kɔmpen¸seitiv /, tính từ, Đền bù, bồi thường, (kỹ thuật) bù, Từ đồng nghĩa: adjective, compensative expenses, chi phí bồi thường, remunerative
  • hiểm sức khoẻ, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm y tế, group health insurance, bảo hiểm sức khỏe tập thể, health insurance expenses,...
  • phúc lợi xã hội, social welfare expenses, chi phí phúc lợi xã hội, social welfare

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top