Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Fastidious

Nghe phát âm

Mục lục

/fæs'tidiəs/

Thông dụng

Tính từ

Khó tính, khó chiều; cảnh vẻ, kén cá chọn canh
Tỉ mỉ
Nature women are fastidious
Bản tính tự nhiên của phụ nữ là tỉ mỉ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
captious , choosy , critical , dainty , demanding , difficult , discriminating , easily disgusted , exacting , finical , finicky , fussbudgety , fussy , hard to please , hypercritical , nice , nit-picky , overdelicate , overnice , particular , persnickety * , picky , punctilious , queasy , squeamish , stickling , meticulous , painstaking , scrupulous , persnickety , delicate , elegant , exquisite , fine , refined , sensitive

Từ trái nghĩa

adjective
indifferent , indiscriminating , uncareful , uncouth , uncritical , undemanding , careless , indiscriminate , slovenly

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top