Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Favorite

Nghe phát âm

Mục lục

/ˈfeɪvərɪt , ˈfeɪvrɪt/

Thông dụng

Cách viết khác favourite

Như favourite

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
admired , adored , beloved , best-loved , cherished , choice , darling , dear , dearest , desired , especial , esteemed , favored , intimate , liked , main , number one , personal , pet * , pleasant , popular , precious , prized , revered , sweetheart * , treasured , wished-for , preferred , well-liked , fair-haired , pet
noun
apple of eye , beloved , chalk * , choice , darling , dear , fave , front-runner , ideal , idol , love , main , minion , number one , paramour , pet * , pick , preference , shoo-in , teacher’s pet , pet , shoo-in* , adored , popular , special , treasured

Từ trái nghĩa

adjective
disliked , hated , loathed
noun
hate , peeve

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top