Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Feed

Nghe phát âm

Mục lục

/fi:d/

Hình thái từ

Thông dụng

Danh từ

Sự ăn, sự cho ăn
Thức ăn cho súc vật
Vật liệu cung cấp cho máy
Ống dẫn, đường... vận chuyển vật liệu vào máy

Ngoại động từ

Cho ăn, nuôi
to feed horses
cho ngựa ăn
as a bread-winner, his father has to work hard to feed all his family
là lao động trụ cột, cha anh ta phải làm lụng vất vả nuôi cả gia đình
to feed more soup to the patient
cho người bệnh ăn thêm súp
the old man cannot feed himself
ông lão không tự ăn một mình được
Cung cấp, cung ứng
to feed raw material into the machine
cung cấp nguyên vật liệu cho máy

Nội động từ

( to feed on) được nuôi dưỡng bằng
virtue feeds on good deeds
đạo đức được nuôi dưỡng bằng những việc làm tốt

Cấu trúc từ

to feed sb up
bồi dưỡng ai cho khoẻ mạnh
to feed on
ăn
to bite the hand that feeds one
ăn cháo đá bát

Hình thái từ

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Sự ăn dao, sự chạy dao, lượng ăn dao, bước tiếndao, sự dẫn tiến, sự nạp tải, cung cấp, nạp, ăn dao

Hóa học & vật liệu

sự dẫn tiến

Ô tô

sư cung cấp
oil feed
sự cung cấp dầu

Toán & tin

(máy tính ) sự cấp (liệu) sự cung dưỡng
automatic feed
cấp liệu tự động
gravity feed
cấp liệu do trọng lượng bản thân
line feed
sự chuyển băng (sang dòng mới), sự cho băng
tape feed
cơ cấu kéo băng

Xây dựng

sự cấp liệu
automatic feed
sự cấp liệu tự động
hand feed
sự cấp liệu bằng tay
viết tắt của Front-End Engineering Design

Điện

cấp điện
feed circuit
mạch cấp điện
series feed
sự cấp điện nối tiếp
shunt feed
dây cấp điện song song
shunt feed
sự cấp điện song song
cấp dòng
dây tải

Điện lạnh

sự tiếp sóng

Kỹ thuật chung

cấp
cỏ
nạp
nạp liệu
feed (ing) pump
bơm nạp liệu
feed box
buồng nạp liệu
feed inlet
của nạp liệu
feed pipe
ống nạp liệu
feed preparation unit
đơn vị chuẩn bị nạp liệu
feed spout
máng nạp liệu
feed tank
bể nạp liệu
rate of feed
tốc độ nạp liệu
splash feed
nạp liệu bề mặt
stock feed lever
đòn bẩy nạp liệu
dẫn tiến
chart feed
cấu dẫn tiến biểu đồ
chart feed
sự dẫn tiến biểu đồ
coarse feed
sự dẫn tiến thô
drilling feed
sự dẫn tiến khoan
feed box
hộp dẫn tiến
feed bush
bạc dẫn tiến
feed force
lực dẫn tiến
feed gear
bánh răng dẫn tiến
feed gear
cấu dẫn tiến (máy phay)
feed motor
động cơ dẫn tiến
feed nut
đai ốc dẫn tiến
feed rack
thanh răng dẫn tiễn
feed screw
vít dẫn tiến
feed shaft
trục dẫn tiến
feed shaft
trục trơn (trục dẫn tiến)
feed slide
rãnh trượt dẫn tiến
feed speed
tốc độ dẫn tiến
feed-drive reverse
sự đảo chiều dẫn tiến
form feed
sự dẫn tiến giấy
hand feed
dẫn tiến bằng tay
hand lever feed
sự dẫn tiến bằng tay cầm
main feed motion
chuyển động dẫn tiến chính
power feed
sự dẫn tiến tự dộng
sensitive feed
sự dẫn tiến chính xác
dẫn vào
ống dẫn
phễu rót
sự cấp
sự cấp điện
series feed
sự cấp điện nối tiếp
shunt feed
sự cấp điện song song
two-way feed
sự cấp điện hai đường
sự cấp nước
sự cung cấp
cold feed
sự cung cấp nước lạnh
corporate feed
sự cung cấp tập thể
focal point feed
sự cung cấp tại tiêu điểm
forced feed
sự cung cấp cưỡng bức
material feed
sự cung cấp nguyên liệu
natural feed
sự cung cấp tự nhiên
oil feed
sự cung cấp dầu
positive feed
sự cung cấp cưỡng bức
rear feed
sự cung cấp theo trục
series feed
sự cung cấp nối tiếp
sự cung ứng
sự nạp
sự nạp liệu
sự nuôi
choke feed
sự nuôi cuộn cản
sự tiếp
chain feed
sự tiếp liệu kiểu xích
circular horn feed
sự tiếp sóng loa tròn
corporate feed
sự tiếp dưỡng tập thể
feed by pumping
sự tiếp liệu bằng máy bơm
focal point feed
sự tiếp dưỡng tại tiêu điểm
front feed
sự tiếp sóng trước mặt
gravity fuel feed
sự tiếp xăng nhờ trọng lực
in-feed
sự tiếp liệu
incoming feed
sự tiếp sóng (tới)
line feed
sự tiếp sóng đường truyền
outgoing feed
sự tiếp sóng phát đi
paper feed
sự tiếp giấy
rear feed
sự tiếp dưỡng theo trục
tiếp giấy
feed box
hộp tiếp giấy
feed hole
ngăn tiếp giấy
paper feed
khay tiếp giấy
paper feed
sự tiếp giấy
pin feed
tiếp giấy bằng chốt
sprocket feed
hộp tiếp giấy
sprocket feed
khay tiếp giấy
tractor feed
tiếp giấy kiểu tractor feed
tiếp liệu
chain feed
sự tiếp liệu kiểu xích
cross-feed line
đường tiếp liệu ngang
feed (ing) hopper
phễu tiếp liệu
feed belt
băng chuyển tiếp liệu
feed bucket elevator
máy nâng tiếp liệu kiểu gàu
feed by pumping
sự tiếp liệu bằng máy bơm
feed chute
máng tiếp liệu
feed gas
khí tiếp liệu
feed hopper
phễu tiếp liệu
feed lever
tay gạt tiếp liệu
feed magazine
máng tiếp liệu
feed mechanism
cơ cấu tiếp liệu
feed pipe
ống tiếp liệu
feed plate
đĩa tiếp liệu
feed pump
máy bơm tiếp liệu
feed roll
trục tiếp liệu (bàn cán)
feed roller
con lăn tiếp liệu
feed roller table
băng lăn tiếp liệu (cán)
feed system
hệ thống tiếp liệu
feed tank
thùng tiếp liệu
feed-in water
nước tiếp liệu
in-feed
sự tiếp liệu
stock feed lever
tay gạt tiếp liệu

Kinh tế

cỏ
đồng cỏ
sự ăn
sự cho ăn
suất ăn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
animal food , barley , corn , fodder , forage , grain , grass , grub , hay , meal , pasturage , provender , provisions , silage , straw , vittles , banquet , junket
verb
banquet , bolster , cater , cram , deliver , dine , dish out * , dispense , encourage , fatten , feast , fill , find , foster , fuel , furnish , give , gorge , hand , hand over , maintain , minister , nourish , nurse , nurture , provide , provision , regale , satisfy , stock , strengthen , stuff , supply , support , sustain , victual , wine and dine * , subsist , aggravate , bait , bran , eat , fodder , grass , grub , hay , indulge , meal , oats , replenish , satiate

Từ trái nghĩa

verb
starve

Các từ tiếp theo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top