Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Fever

Nghe phát âm

Mục lục

/'fi:və/

Thông dụng

Danh từ

Cơn sốt
Bệnh sốt
typhoid fever
sốt thương hàn
Sự xúc động, sự bồn chồn
to be in a fever of anxiety
bồn chồn lo lắng

Ngoại động từ

Làm phát sốt
Làm xúc động, làm bồn chồn; kích thích

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

sốt

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
burning up , delirium , ecstasy , excitement , febrile disease , ferment , fervor , fire , flush , frenzy , heat , intensity , passion , pyrexia , restlessness , running a temperature , the shakes , turmoil , unrest , agitation , ague , calenture , craze , desire , febricity , febrility , feverishness , hyperpyrexia , hyperthermia , impetuosity , temperature

Từ trái nghĩa

noun
chill , coldness , freeze , frigidity

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, at/to fever pitch, như fever
  • sốt ruồi cát, sandfly fever ( pappataci fever ), sốt ruồi cát (sốt pappatací)
  • danh từ (từ lóng), (như) yellow flag, (như) yellow fever,
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, ruồi cát, sandfly fever ( pappataci fever ), sốt ruồi cát (sốt pappatací)
  • Idioms: to be affected by fever, bị mắc bệnh sốt rét
  • Idioms: to be in a fever, bị sốt, bị nóng lạnh
  • Idioms: to be in a fever of, bồn chồn
  • Thành Ngữ:, putrid fever, (y học) bệnh sốt phát ban
  • / en´terik /, Tính từ: (y học) (thuộc) ruột, enteric fever, bệnh thương hàn
  • Idioms: to be sick of a fever, bị nóng lạnh, bị sốt

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top