Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Fibrinogen

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Danh từ

Chất tạo tơ màu, tơ tuyết; fibrinogen

Y học

một chất có trong huyết tương (yếu tố đông máu)

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • chứng giảm fibrinogen huyết.,
  • (sự) giảm fibrinogen huyết.,
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, fibrinogen huyết,
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ: chất tạo tơ màu, tơ tuyết; fibrinogen

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top