Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

First-rate

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Tính từ

Hạng nhất, loại nhất, loại một
(thông tục) xuất sắc, rất tốt, rất cừ
the first-rate Powers
các đại cường quốc

Phó từ, (thông tục)

Rất tốt, rất cừ, rất khoẻ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
a-1 , a number 1 , bang-up , best , best-quality , excellent , exceptional , first-class , great , highest-quality , marvelous , of the first water , of the highest type , outstanding , premium , super , superb , superior , superlative , supreme , top-drawer , top-notch , top of the line , unmatched , world-class , ace , banner , blue-ribbon , brag , capital , champion , fine , prime , quality , splendid , terrific , tiptop , top , a-one , classy , dandy , topnotch , tops

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • thượng hạng, first-rate quality, phẩm chất thượng hạng
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top