Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Fuel

Nghe phát âm

Mục lục

/ˈfjuəl/

Thông dụng

Danh từ

Chất đốt, nhiên liệu
Cái khích động
to add fuel to the flames (to the fire)
đổ thêm dầu vào lửa

Ngoại động từ

Bơm xăng
Cung cấp chất đốt
to fuel a ship
cung cấp chất đốt cho một chiếc tàu

Nội động từ

Lấy chất đốt (tàu...)

Chuyên ngành

Xây dựng

nhiên liệu, chất đốt, nạp nhiên liệu

Cơ - Điện tử

Nhiên liệu, chất đốt, (v) nạp nhiên liệu

Kỹ thuật chung

khí đốt
nạp nhiên liệu
batch fuel loading
sự nạp nhiên liệu từng lô
fuel charge
sự nạp nhiên liệu
fuel feeder
thiết bị nạp nhiên liệu
fuel hopper
phễu nạp nhiên liệu
fuel inlet valve
van nạp nhiên liệu
fuel-charging machine
máy nạp nhiên liệu
zoned fuel loading
sự nạp nhiên liệu theo vùng (lò phản ứng)
nhiên liệu

Giải thích EN: Specifically, a material that can be used to provide power for an engine, power plant, or nuclear reactor.

Giải thích VN: Một chất liệu dùng để cung cấp năng lượng cho một động cơ, nhà máy điện, hay các lò phản ứng hạt nhân.

a lean or rich air-fuel mixture
hỗn hợp nhiên liệu-khí giàu hoặc nghèo
advanced fuel cycle
chu trình nhiên liệu tăng cường
air fuel mixture
hỗn hợp nhiên liệu khí
air-hydrogen fuel cell
pin nhiên liệu
alkaline fuel cell
pin nhiên liệu kiềm
anti-knock fuel
nhiên liệu không va đập
antidetonamit fuel
nhiên liệu chống kích nổ
antiknock fuel
nhiên liệu chống nổ
atomization of liquid fuel
phun nhiên liệu lỏng
auxiliary fuel tank
bình chứa nhiên liệu phụ
aviation fuel
nhiên liệu cho máy bay
aviation fuel
nhiên liệu máy bay
aviation turbine fuel
nhiên liệu tuabin máy bay
barium fuel cell
pin nhiên liệu bari
batch fuel loading
sự nạp nhiên liệu từng lô
bi-fuel propellant
nhiên liệu kép tên lửa
bio-fuel
nhiên liệu sinh học
biochemical fuel cell
pin nhiên liệu hóa sinh
blended fuel
nhiên liệu hỗn hợp
block-shaped fuel element
phân tử nhiên liệu dạng khối
bosch fuel pump
bơm nhiên liệu bosch
brake specific fuel consumption
sự tiêu hao nhiên liệu khi thắng
calorific value of a fuel
năng suất tỏa nhiệt của nhiên liệu
ceramic fuel
nhiên liệu gốm
ceramic fuel
nhiên liệu ngành gốm
clad-fuel clearance
khoảng hở vỏ nhiên liệu
clean fuel
nhiên liệu sạch
closed fuel cycle
chu trình nhiên liệu khép kín
closed-cycle fuel cell
pin nhiên liệu chu trình đóng
coal tar fuel
nhiên liệu lấy từ nhựa than
composite fuel
chất nhiên liệu hỗn hợp
composite fuel
nhiên liệu hỗn hợp
contaminated fuel
nhiên liệu nhiễm bẩn
conventional fuel
nhiên liệu quy ước
conventional fuel
nhiên liệu tính đổi
cracked fuel dilution
pha loãng nhiên liệu đã crackinh
crude fuel
nhiên liệu thô
cryogenic fuel
nhiên liệu gây lạnh
damaged fuel assembly
cụm nhiên liệu bị hỏng
depleted nuclear fuel
nhiên liệu hạt nhân nghèo
derived fuel
nhiên liệu dẫn suất
diesel fuel
nhiên liệu diesel
diesel fuel
nhiên liệu điezen
diesel fuel injector
vòi phun nhiên liệu điezen
dispersion fuel
nhiên liệu phân tán
domestic fuel
nhiên liệu dân dụng
dual fuel
nhiên liệu kép
dual fuel engine
động cơ hai nhiên liệu
dual-fuel system
hệ nhiên liệu kép
dusty fuel
nhiên liệu (dạng) bột
early fuel evaporation (EEF) system
hệ thống làm bốc hơi nhiên liệu
electric fuel pump
bơm nhiên liệu bằng điện
electronic fuel injection (EFIor EFi)
hệ thống phun nhiên liệu bằng điện tử
emulsified fuel
nhiên liệu nhũ tương hóa
engine fuel
nhiên liệu động cơ
engine fuel
nhiên liệu máy phát
engine fuel system
hệ nhiên liệu động cơ
enriched fuel
nhiên liệu được làm giàu
feed pump (fuelpump)
bơm cung cấp (bơm nhiên liệu)
flexible fuel line
ống dẫn nhiên liệu mềm dẻo
fossil fuel
nhiên liệu hóa thạch
fresh fuel
nhiên liệu mới
fuel accumulator
bộ tích lũy nhiên liệu
fuel and energy balance
cân bằng năng lượng nhiên liệu
fuel and power resources
nguồn nhiên liệu năng lượng
fuel ash
tro nhiên liệu
fuel assembly
cấu trúc nhiên liệu
fuel assembly corner rod
thanh góc của cụm thanh nhiên liệu
fuel backup pump
máy bơm nhiên liệu dự phòng
fuel balance
cân bằng nhiên liệu
fuel bed
tầng nhiên liệu
fuel bell
chuông nhiên liệu
fuel briquette
bánh nhiên liệu
fuel burner
vòi đốt nhiên liệu
fuel by-pass valve
van rẽ hướng (nhiên liệu)
fuel cap
nắp bình nhiên liệu
fuel cell
pin nhiên liệu
fuel cell
thùng nhiên liệu
fuel channel
kênh nhiên liệu
fuel charge
nạp nhiên liệu
fuel charge
sự nạp nhiên liệu
fuel cladding
sự bọc thanh nhiên liệu
fuel cock
khóa nhiên liệu
fuel consumption
nhiên liệu tiêu hao
fuel consumption
sự tiêu hao nhiên liệu
fuel consumption
sự tiêu thụ nhiên liệu
fuel consumption
tiêu hao nhiên liệu
fuel consumption
tiêu thụ nhiên liệu
fuel control
sự điều chỉnh nhiên liệu
fuel control gear
bộ điều chỉnh nhiên liệu
fuel control unit
bộ điều khiển cấp nhiên liệu
fuel coolant heat exchanger
bộ trao đổi làm mát nhiên liệu
fuel cooling
sự làm nguội nhiên liệu
fuel cross-feed value
van cấp ngang nhiên liệu
fuel cut-off switch
công tắc cắt nhiên liệu
fuel density
mật độ nhiên liệu
fuel depot
kho nhiên liệu
fuel discharge
sự xả nhiên liệu
fuel dumping
sự giảm nhiên liệu
fuel economy
sự tiết kiệm nhiên liệu
fuel economy
tính kinh tế nhiên liệu
fuel element
phần tử nhiên liệu
fuel element
thanh nhiên liệu
fuel engineering
công nghệ nhiên liệu
fuel feed
nạp nhiên liệu
fuel feed pump
bơm (cấp) nhiên liệu
fuel feed system
hệ (thống) cấp nhiên liệu
fuel feed system
hệ thống cung cấp nhiên liệu
fuel feeder
thiết bị nạp nhiên liệu
fuel filler tube
ống dẫn nhiên liệu xuống thùng
fuel filter
bình lọc nhiên liệu
fuel filter
bộ lọc nhiên liệu
fuel filter
bộ lọc nhiên liệu, cái lọc nhiên liệu
fuel filter
lọc nhiên liệu
fuel filter system
hệ thống lọc nhiên liệu
fuel float gauge
phao chỉ mức nhiên liệu
fuel float gauge
phao chỉ mực nhiên liệu
fuel fog
mù nhiên liệu
fuel gage
đồng hồ nhiên liệu
fuel gage
máy chỉ thị nhiên liệu
fuel gage indicator
bộ chỉ báo nhiên liệu
fuel gauge
lưu lượng đo nhiên liệu
fuel gauge
đồng hồ chỉ nhiên liệu
fuel gauge
nhiên liệu kế
fuel grabity tank
bình cấp nhiên liệu tự cháy
fuel grade
loại nhiên liệu
fuel hopper
phễu nạp nhiên liệu
fuel hose
ống nhiên liệu (mềm)
fuel indicator
đồng hồ nhiên liệu
fuel indicator
máy chỉ thị nhiên liệu
fuel injection
sự phun nhiên liệu
fuel injection (FI)
sự phun nhiên liệu
fuel injection pump
bơm phun nhiên liệu
fuel injection pump lifter
cần đẩy bơm phun nhiên liệu
fuel injection pump lifter yoke
cần nâng bơm phun nhiên liệu
fuel injection system
hệ thống phun nhiên liệu
fuel injector
kim xịt nhiên liệu
fuel injector
vòi phun nhiên liệu
fuel inlet valve
van nạp nhiên liệu
fuel inventory
trữ lượng nhiên liệu
fuel jet
tia nhiên liệu (phun ra)
fuel jettison
sự xả bớt nhiên liệu
fuel level selector
bộ chọn mức nhiên liệu
fuel level transmitter
máy phát báo mức nhiên liệu
fuel lid
nắp thùng nhiên liệu
fuel line
đường (ống dẫn) nhiên liệu
fuel line
đường dẫn nhiên liệu
fuel line
đường ống dẫn nhiên liệu
fuel line
ống cấp nhiên liệu
fuel line duct
đường ống dẫn nhiên liệu
fuel line duct
ống đường nhiên liệu
fuel load
nạp nhiên liệu
fuel manifold
ống dẫn nhiên liệu
fuel mass
khối lượng nhiên liệu đẩy
fuel metering
sự định lượng nhiên liệu
fuel metering
sự đo nhiên liệu
fuel mixture
hỗn hợp nhiên liệu
fuel nozzle
vòi phun nhiên liệu
fuel oil
dấu nhiên liệu
fuel oil
nhiên liệu lỏng
fuel oil
nhiên liệu lỏng nặng
fuel oil tank
thùng nhiên liệu
fuel oil thermal value test
phép xác định nhiệt trị dầu nhiên liệu
fuel passage
đường dẫn nhiên liệu
fuel pipe
đường ống nhiên liệu
fuel pipe
ống nhiên liệu
fuel pipe union
mối nối ống dẫn nhiên liệu
fuel pressure
áp suất nhiên liệu
fuel pressure gauge
áp kế nhiên liệu
fuel pump
bơm nhiên liệu
fuel pump
máy bơm nhiên liệu
fuel rack
thanh răng nhiên liệu
fuel rates
suất nhiên liệu
fuel ratio
tỉ lệ nhiên liệu
fuel regeneration
sự tái sinh nhiên liệu
fuel reserve
thùng dự trữ nhiên liệu
fuel reserve tank
bình nhiên liệu dự phòng
fuel rod
thanh nhiên liệu
fuel sedimenter
bộ phận tách nhiên liệu
fuel sensitivity
độ nhạy của nhiên liệu
fuel shut-off cock
van ngắt nhiên liệu
fuel soot
mồ hóng nhiên liệu
fuel spraying
sự phun nhiên liệu
fuel starvation
sự thiếu nhiên liệu
fuel storage
kho chứa nhiên liệu
fuel strainer
bình lược nhiên liệu
fuel strainer
bộ lọc nhiên liệu
fuel supply
hệ cấp nhiên liệu
fuel supply
sự cung cấp nhiên liệu
fuel supply
sự tiếp vận nhiên liệu
fuel supply
việc cấp nhiên liệu
fuel supply pump
bơm tiếp vận nhiên liệu
fuel system
hệ nhiên liệu
fuel system
hệ thống nhiên liệu
fuel tank
bể chứa nhiên liệu
fuel tank
bình thùng nhiên liệu
fuel tank
thùng chứa nhiên liệu
fuel tank filler cap
nắp bình chứa nhiên liệu
fuel tank selector switch
công tắc chọn thùng nhiên liệu
fuel tank sender
cảm biến mực nhiên liệu
fuel tank strainer
màng lọc ở thùng nhiên liệu
fuel tanker
tàu chở nhiên liệu
fuel temperature probe
đầu dò thùng nhiên liệu
fuel test
phép thử nhiên liệu
fuel transfer
sự nạp thêm nhiên liệu
fuel transfer
sự tiếp thêm nhiên liệu
fuel transfer table
bàn chuyển giao nhiên liệu
fuel ullage box
hộp đo lượng nhiên liệu hao
fuel value
trị số nhiên liệu
fuel valve
nắp nhiên liệu
fuel valve
van nhiên liệu
fuel vapour
bốc hơi nhiên liệu
fuel yard
kho nhiên liệu
fuel-air mixture
hỗn hợp không khí-nhiên liệu
fuel-air ratio
tỉ lệ nhiên liệu-không khí
fuel-charging machine
máy nạp nhiên liệu
fuel-dumping system
hệ thống thải nhiên liệu
fuel-gas cylinder
bình khí nhiên liệu nén
fuel-transport department
phân xưởng nhiên liệu
furnace fuel
nhiên liệu lò
gas fuel
nhiên liệu khí
gaseous fuel
nhiên liệu dạng khí
gaseous fuel
nhiên liệu khí
graphite-clad fuel element
thanh nhiên liệu bọc graphit
grid-spaced fuel assembly
giàn thanh nhiên liệu lưới
heavy fuel
nhiên liệu nặng
heavy fuel oil
nhiên liệu lỏng nặng
high efficiency fuel
nhiên liệu năng lượng cao
high grade fuel
nhiên liệu cao cấp
high-temperature fuel cell
pin nhiên liệu nhiệt độ cao
household fuel
nhiên liệu dân dụng
household fuel
nhiên liệu gia dụng
injected fuel spray
tia nhiên liệu phun
isotopic fuel
nhiên liệu cháy đồng vị
jet engine fuel
nhiên liệu động cơ phản lực
jet fuel
nhiên liệu phản lực
jet propulsion fuel
nhiên liệu động cơ phản lực
k-jetronic fuel injection
hệ phun nhiên liệu liên tục
k-jetronic fuel injection
sự phun nhiên liệu K-Jetronic
lack of fuel
sự thiếu nhiên liệu
leaded fuel
nhiên liệu chì
leaking fuel assembly
hệ nhiên liệu bị rò rỉ
light fuel oil
nhiên liệu lỏng nhẹ
limiting fuel assembly
tổ hợp nhiện liệu giới hạn
liquid fuel
nhiên liệu lỏng
liquid fuel engine
động cơ nhiên liệu lỏng
liquid fuel rocket
tên lửa dùng nhiên liệu lỏng
liquid-metal fuel cell
pin nhiên liệu kim loại lỏng
low fuel indicator
đèn báo mức nhiên liệu thấp
low-grade fuel
nhiên liệu nghèo
main fuel tank (mainsupply tank)
bình nhiên liệu chính
make-up fuel
nhiên liệu được làm giàu
margin of thruster fuel
sự dự trữ nhiên liệu phản lực
marine fuel oil
nhiên liệu tàu thủy
mass fuel rate of flow
lưu lượng dòng nhiên liệu
matrix fuel
nhiên liệu nén
mechanical fuel pump
máy bơm nhiên liệu cơ học
mineral fuel
nhiên liệu khoáng
missile fuel
nhiên liệu tên lửa
molten carbonate fuel cell
pin nhiên liệu dùng cácbonat nóng chảy
mono-fuel
đơn nhiên liệu
motor fuel
nhiên liệu động cơ
multi-port fuel injection (mfi)
phụn nhiên liệu điện tử nhiều cổng
natural uranium fuel
nhiên liệu urani tự nhiên
new fuel assembly
cụm nhiên liệu mới
new fuel assembly
phần tử nhiên liệu mới
new fuel element
cụm nhiên liệu mới
new fuel element
phần tử nhiên liệu mới
non-fossil fuel
nhiên liệu phi hóa thạch
non-knocking fuel
nhiên liệu không nổ
non-renewable fuel
nhiên liệu không tái sinh
non-volatile fuel
nhiên liệu không bay hơi
nuclear fuel
nhiên liệu hạt nhân
nuclear fuel
nhiên liệu nguyên tử
nuclear fuel utilization
tận dụng nhiên liệu hạt nhân
oil fuel
nhiên liệu dầu
once-through fuel cycle
chu trình nhiên liệu mở
once-through fuel cycle
chu trình nhiên liệu một lần
open fuel cycle
chu trình nhiên liệu mở
open fuel cycle
chu trình nhiên liệu một lần
paste fuel
nhiên liệu bột nhão
peripheral fuel assembly
cụm nhiên liệu ngoại vi
peripheral fuel assembly
nhiên liệu phản ứng vòng ngoài
phosphoric acid fuel cell
pin nhiên liệu kiểu axit phôtphoric
polymer electrolyte membrane fuel cell
pin nhiên liệu kiểu màng điện pôlyme
poor fuel
nhiên liệu chất lượng kém
powdered fuel
nhiên liệu (dạng) bột
primary fuel cell
pin nhiên liệu ban đầu
primary fuel cell
pin nhiên liệu sơ cấp
priming pump fuel
bơm mồi nhiên liệu
priming the fuel injection system
mồi hệ thống phun nhiên liệu
pulverized fuel
nhiên liệu (dạng) bột mịn
pulverized fuel
nhiên liệu phun
pulverized fuel
nhiên liệu phun bụi
racing fuel
nhiên liệu xe đua
reference fuel
nhiên liệu chuẩn
reference fuel
nhiên liệu chuẩn (trong điều khoản trượt giá)
regenerative fuel cell
pin nhiên liệu tái sinh
renewable fuel
nhiên liệu tái sinh
residual fuel
nhiên liệu cặn
residual fuel oil
dầu nhiên liệu gốc (sản phẩm chưng cất)
rocket fuel
nhiên liệu tên lửa
running fuel level
mức nhiên liệu hoạt động
safety fuel
nhiên liệu an toàn
saving of fuel
sự tiết kiệm nhiên liệu
secondary fuel cell
thùng nhiên liệu phụ
segmented fuel rod
thanh nhiên liệu có nhiều phần
semihomogeneous fuel element
thanh nhiên liệu nửa đồng tính
smokeless fuel
nhiên liệu không khói
solid fuel
nhiên liệu rắn
solid fuel heating system
hệ thống sưởi bằng nhiên liệu rắn
solid nuclear fuel
nhiên liệu hạt nhân rắn
solid oxide fuel cell
pin nhiên liệu ôxit rắn
solid polymer fuel cell
pin nhiên liệu pôlyme rắn
specific fuel consumption
suất tiêu thụ nhiên liệu
specific fuel consumption (SFC)
mức tiêu hao nhiên liệu riêng
spent fuel
nhiên liệu đã dùng
standing fuel level
mức nhiên liệu ổn định
stove and furnace fuel
nhiên liệu dân dụng
substitute fuel
nhiên liệu thay thế
sulfur fuel
nhiên liệu có lưu huỳnh
synthetic fuel
nhiên liệu tổng hợp
ten mode fuel economical rating
chỉ số tiết kiệm nhiên liệu
tertiary fuel
nhiên liệu bậc ba
test fuel
nhiên liệu thí nghiệm
thermal value of fuel oil
nhiệt trị của nhiên liệu
tractor fuel
nhiên liệu máy kéo
trapped fuel
nhiên liệu kẹt
two-stage fuel filter
bộ lọc nhiên liệu hai tầng
uncanned fuel element
thanh nhiên liệu không vỏ
uncoated fuel particle
hạt nhiên liệu không bọc
unsafe fuel
nhiên liệu không an toàn
uranium aluminide fuel
nhiên liệu aluminit urani
uranium dioxide fuel
nhiên liệu urani đioxit
uranium fuel element
phần tử nhiên liệu urani
uranium oxide fuel
nhiên liệu urani oxit
vacuum fuel pump
máy bơm nhiên liệu chân không
waste fuel
nhiên liệu phế thải
waste fuel
nhiên liệu thải
waste fuel
nhiên liệu thải ra
wet fuel
nhiên liệu lỏng
zoned fuel loading
sự nạp nhiên liệu theo vùng (lò phản ứng)
nhiên liệu điezen
diesel fuel injector
vòi phun nhiên liệu điezen
ga

Địa chất

nhiên liệu, chất đốt

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
ammunition , combustible , electricity , encouragement , food , gas , incitement , juice , material , means , nourishment , propellant , provocation
verb
charge , fan , feed , fill ‘er up , fill up , fire , gas , gas up , incite , inflame , nourish , service , stoke up , supply , sustain , tank up , ammunition , charcoal , coal , coke , combustible , energize , energy , ethane , ethanol , gasoline , ignite , inspiration , juice , kerosene , oil , peat , petrol , propellant , reb , stoke , wood

Từ trái nghĩa

verb
de-energize , deplete , discourage , unfuel

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • urani oxit, uranium oxide fuel, nhiên liệu urani oxit
  • pin nhiên liệu, Kỹ thuật chung: thùng nhiên liệu, alkaline fuel cell, pin nhiên liệu kiềm, closed-cycle fuel
  • nhiên liệu nguyên tử, nhiên liệu hạt nhân, depleted nuclear fuel, nhiên liệu hạt nhân nghèo, nuclear fuel
  • bơm phun nhiên liệu, bơm cao áp, fuel injection pump lifter, cần đẩy bơm phun nhiên liệu, fuel injection pump lifter yoke, cần nâng bơm phun nhiên liệu
  • fuels other than gasoline and diesel fuel., nhiên liệu thay thế,
  • fuel oil (fo) formulated to be oxygen balance, for use in dry blastholes,
  • sự phun nhiên liệu, k-jetronic fuel injection, sự phun nhiên liệu k-jetronic
  • hệ thống phun nhiên liệu, priming the fuel injection system, mồi hệ thống phun nhiên liệu
  • hỗn hợp nhiên liệu, air fuel mixture, hỗn hợp nhiên liệu khí
  • thanh nhiên liệu, thanh nhiên liệu, segmented fuel rod, thanh nhiên liệu có nhiều phần

Xem tiếp các từ khác

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top