Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Fundamental

Nghe phát âm

Mục lục

/,fʌndə'mentl/

Thông dụng

Tính từ

Cơ bản, cơ sở, chủ yếu
fundamental rules
những quy tắc cơ bản
(âm nhạc) gốc
fundamental note
nốt gốc

Danh từ số nhiều

Quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản
the fundamentals of mathematics
những quy tắc cơ bản của toán học
(âm nhạc) nốt gốc

Chuyên ngành

Toán & tin

cơ bản

Xây dựng

cơ bản, chủ yếu

Cơ - Điện tử

(adj) cơ sở, cơ bản

Kỹ thuật chung

cơ sổ
cơ sở
cốt yếu
nền tảng
âm cơ bản

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
axiological , axiomatic , basal , bottom , bottom-line , cardinal , central , constitutional , constitutive , crucial , elemental , elementary , essential , first , foundational , grass-roots , indispensable , integral , intrinsic , key , major , meat-and-potatoes , necessary , organic , original , paramount , primary , prime , primitive , primordial , principal , radical , requisite , rudimentary , significant , structural , substratal , substrative , supporting , sustaining , theoretical , underived , underlying , vital , basic , ultimate , inherent , primal , substrate
noun
abcs , axiom , basis , bottom line * , brass tacks * , coal and ice , component , constituent , cornerstone , element , factor , foundation , guts * , heart , law , nitty-gritty * , principium , principle , rock bottom * , rudiment , rule , sine qua non , theorem , basic , essential , base , fundament , root , universal , basal , cardinal , central , chief , crucial , elementary , essentiality , first , fundamentality , important , integral , intrinsicality , major , necessary , organic , original , paramount , primary , primitivity , quintessence , radical , real , ultimacy , underlying , vital

Từ trái nghĩa

adjective
additional , advanced , auxiliary , extra , minor , secondary , subordinate , trivial , unimportant
noun
addition , auxiliary , extra , subordinate , trivia

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tenxơ metric, fundamental metric tension, tenxơ metric cơ bản
  • tenxơ metric, fundamental metric tensor, tenxơ metric cơ bản
  • dao động của nền, dao động cơ bản, fundamental vibration mode, kiểu dao động cơ bản
  • ´deiʃənəl /, Kỹ thuật chung: nền tảng, Từ đồng nghĩa: adjective, basal , basic , fundamental , original , primary , underlying
  • , sự không cân xứng, Kinh tế: sự mất cân bằng, tình trạng mất cân bằng, fundamental disequilibrium,...
  • lượng, balance quantitive, đại lượng cân bằng, characteristic quantitive, đại lượng đặc trưng, fundamental quantitive,...
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, kích thước, phép đo, fundamental constants and
  • dạng chấn động, dạng dao động, dạng thức dao động, kiểu dao động, transverse mode of vibration, dạng chấn động ngang, fundamental

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top