Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Grief

Nghe phát âm

Mục lục

/gri:f/

Thông dụng

Danh từ

Nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi thương tiếc
to die of grief
chết vì đau buồn
to come to grief
gặp tai hoạ; thất bại
good grief
tiếng kêu vì hoảng sợ

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

đau lòng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
affliction , agony , anguish , bemoaning , bereavement , bewailing , care , dejection , deploring , depression , desolation , despair , despondency , discomfort , disquiet , distress , dole , dolor , gloom , grievance , harassment , heartache , heartbreak , infelicity , lamentation , lamenting , malaise , melancholy , misery , mortification , mournfulness , mourning , pain , purgatory , regret , remorse , repining , rue , sadness , sorrow , torture , trial , tribulation , trouble , unhappiness , vexation , woe , worry , wretchedness , adversity , annoyance , chagrin , emotion , frustration , hardship , harm , hurt , misadventure , misfortune , suffering , tears

Từ trái nghĩa

noun
delight , ecstasy , exhilaration , happiness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, good grief, tiếng kêu vì hoảng sợ
  • Idioms: to be prostrated with grief, buồn rũ rượi
  • Thành Ngữ:, to come to grief, gặp tai hoạ; thất bại
  • / ´tiəlis /, Tính từ: không khóc, ráo hoảnh (mắt), with tearless grief, buồn lặng đi không khóc được, tearless eyes, mắt ráo hoảnh
  • nản, Từ đồng nghĩa: noun, despair , sadness , gloom , grief , depression , desperateness , desperation , despond...
  • >: không giảm, không bớt, không nguôi, không khuây, unallayed fear, nỗi sợ không giảm, unallayed grief, nỗi buồn không nguôi
  • >: không thể an ủi, không thể giải khuây, không thể làm nguôi được, an unconsolable grief, một nỗi đau buồn không thể làm cho...
  • / ru:θ /, danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ) lòng thương, lòng trắc ẩn,
  • / ´wə:dlis /, tính từ, không diễn đạt được bằng lời, Từ đồng nghĩa: adjective, wordless grief

Xem tiếp các từ khác

  • Grief-stricken

    / ´gri:f¸strikn /, tính từ, mòn mỏi vì buồn phiền, kiệt sức vì đau buồn,
  • Griefless

    / ´gri:flis /, tính từ, không đau xót; không phiền muộn,
  • Grievance

    / ˈgri:vəns /, Danh từ: lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền, mối bất bình,
  • Grievance committee

    ủy ban trọng tài,
  • Grievance procedure

    phương pháp giải quyết kêu ca, thủ tục giải quyết tranh chấp, thủ tục trọng tài điều giải,
  • Grieve

    / gri:v /, Ngoại động từ: gây đau buồn, làm đau lòng, Nội động từ:...
  • Griever

    / ´gri:və /,
  • Grievous

    / ´gri:vəs /, Tính từ: Đau buồn, đau khổ, trầm trọng, nặng (vết thương), tai hại (lỗi lầm),...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.742 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Construction

2.674 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top