Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Guaranty

Nghe phát âm

Mục lục

/´gærənti/

Thông dụng

Danh từ (pháp lý)

Sự bảo đảm, sự bảo lãnh
Vật bảo đảm; giấy bảo đảm

Chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

giấy bảo đảm
sự bảo lãnh
vật bảo đảm

Kỹ thuật chung

sự bảo đảm

Kinh tế

bảo đảm
bảo lãnh
guaranty clause
điều khoản bảo đảm, bảo lãnh

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
pledge , attestation , certification , promise , guarantee , warrant , warranty , bond , contract , certificate , charter , testament , security , earnest , token , surety , assurance , covenant , engagement , plight , solemn word , vow , word , word of honor , backer , guarantor , underwriter
verb
certify , warrant

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Nghĩa chuyên ngành: Để làm chứng điều này, in witness thereof , guarantor has caused this guaranty

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top