Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Hake

Nghe phát âm

Mục lục

/heik/

Thông dụng

Danh từ

(động vật học) cá meluc (một loại cá tuyết)

Chuyên ngành

Kinh tế

cá tuyết than
California hake
cá tuyết than Califonia
common squirrel hake
cá tuyết than thường
pacific hake
cá tuyết than Thái Bình Dương
cá Mechic

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Hakeem

    / hə'ki:m /, Danh từ: ( ấn; a-rập) thầy thuốc,
  • Hakenkreuz

    / 'hækenkrjuz /, hình chữ thập ngoặc của phát xít Đức,
  • Hakim

    / 'hɑ:kim /, danh từ, ( ấn; a-rập) quan toà, thống đốc,
  • Haking

    lung lay [sự lung lay],
  • Hakuna matata

    Thành ngữ: live without worries, hakuna matata là một thành ngữ tiếng bantu (ở Đông phi) được hiểu...
  • Halal

    / hɑ'lɑ:l /, Danh từ: sự làm thịt súc vật theo giới luật hồi giáo, Động...
  • Halalling

    / hɑ'lɑ:liɳ /, xem halal,
  • Halation

    / hə'leiʃn /, Danh từ: quầng sáng (trên kính ảnh), Kỹ thuật chung:...
  • Halberd

    / 'hælbə:d /, Danh từ: (sử học) kích (một thứ vũ khí xưa),

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Insects

164 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

The City

26 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top