Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Handbill

Nghe phát âm

Mục lục

/´hænd¸bil/

Thông dụng

Danh từ

Thông cáo phát tay, quảng cáo phát tay (cho những người qua đường)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) truyền đơn

Chuyên ngành

Kinh tế

cáo bạch
chào hàng
giấy rao hàng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
advertisement , bulletin , circular , dodger , flier , leaflet , pamphlet

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top