Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Hapless

Nghe phát âm

Mục lục

/´hæplis/

Thông dụng

Tính từ

Rủi ro, không may

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
behind the eightball , cursed , hexed , ill-fated , ill-starred , infelicitous , jinxed , jonah , loser , luckless , miserable , poor fish , sad sack , snakebit , star-crossed * , unhappy , unlucky , untoward , voodooed , woeful , wretched , star-crossed , starcrossed , unfortunate

Từ trái nghĩa

adjective
fortuitous , fortunate , lucky , well-off

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´il¸feitid /, tính từ, xấu số, bất hạnh, rủi, Từ đồng nghĩa: adjective, blighted , catastrophic , destroyed , disastrous , hapless
  • đồng nghĩa: adjective, an ill-starred decision, một quyết định tai hại, hapless , ill-fated , luckless , star-crossed , unhappy , unlucky , untoward...
  • / 'lʌklis /, Tính từ: không may, rủi ro, xui xẻo, Từ đồng nghĩa: adjective, hapless

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top