Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Happening

Nghe phát âm

Mục lục

/´hæpəniη/

Thông dụng

Danh từ

Sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố
what a strange happening
thật là một sự việc kỳ quặc!


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
accident , adventure , affair , case , chance , circumstance , episode , event , experience , go * , incident , milestone , occasion , phenomenon , proceeding , scene , thing * , occurrence , thing , development , news , afoot , contingency

Từ trái nghĩa

noun
method , plan , system

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • -title">Từ trái nghĩa: adjective, initiated , under way , in motion , in progress , happening , proceeding , going , operational , operative...
  • >: không ngờ; không mơ tưởng đến được; không thể tưởng tượng được, không thể nghĩ đến; bất ngờ, an undreamed-of happening,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top