Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Hay

Nghe phát âm

Mục lục

/hei/

Thông dụng

Danh từ

Cỏ khô (cho súc vật ăn)
to make hay
dỡ cỏ để phơi khô
to hit the hay
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi nằm, đi ngủ
to look for a needle in a bottle (bundle) of hay

Xem needle

to make hay while the sun shines
(tục ngữ) tận dụng thời cơ thuận lợi; cơ hội đến tay là lợi dụng ngay không để lỡ
việc hôm nay chớ để ngày mai
to make hay of
làm đảo lộn lung tung, làm lộn xộn (cái gì)
not hay
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) một số tiền không phải là ít, một số tiền kha khá

Ngoại động từ

Phơi khô (cỏ)
Trồng cỏ (một mảnh đất)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho ăn cỏ khô

Nội động từ

Dỡ cỏ phơi khô

Nguồn khác

  • hay : Corporateinformation

Nguồn khác

  • hay : bized

Chuyên ngành

Kinh tế

đống cỏ lá khô
đống thuốc lá khô

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
chaff , feed , fodder , forage , grass , herbage , money , provender , swath

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Hay-box

    Danh từ: Ấm giỏ độn cỏ khô (ủ cơm...)
  • Hay-drier

    Danh từ: (nông nghiệp) máy sấy cỏ khô,
  • Hay-fever

    Y học: bệnh cảm thường xuất hiện vào mùa hè,
  • Hay-fork

    Danh từ: cái chĩa để xóc dỡ cỏ khô,
  • Hay-mow

    Danh từ: vựa cỏ khô, nơi đánh đồng cỏ khô,
  • Hay-rack

    Danh từ: toa chở cỏ khô, máng để cỏ khô (cho súc vật ăn),
  • Hay asthma

    hen cỏ mùa,
  • Hay bridge

    cầu đo hay, cầu hay,
  • Hay cheese

    fomat vụ đông,
  • Hay fever

    Danh từ: (y học) bệnh sốt mùa cỏ khô, bệnh sốt mùa hè, Y học:...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top