Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Hind

Nghe phát âm

Mục lục

/haind/

Thông dụng

Danh từ

(động vật học) hươu cái
Tá điền
Người quê mùa cục mịch

Tính từ

Sau, ở đằng sau
hind leg
chân sau
hind wheel
bánh xe sau
to be on one's hind legs
đứng
to talk the hind legs off a donkey
nói thao thao bất tuyệt

Nguồn khác

  • hind : Corporateinformation

Chuyên ngành

Kinh tế

phần tư con thịt sau

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
hindmost , posterior , postern , rear

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, to be on one's hind legs, đứng
  • Thành Ngữ:, to talk the hind legs off a donkey, nói thao thao bất tuyệt
  • Thành Ngữ:, to talk the hind leg off a donkey, (từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa
  • ; sau cùng, Từ đồng nghĩa: adjective, the devil take the hindmost, khôn sống mống chết, hind , posterior...
  • Kinh tế: chân, Từ đồng nghĩa: adjective, noun, fore feet, chân trước, hind

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top