Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Honor

Nghe phát âm

Mục lục

/ˈɒnər/

Thông dụng

Cách viết khác honour

Như honour
huy chương

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
account , adoration , adulation , aggrandizement , apotheosis , approbation , attention , canonization , celebration , confidence , consideration , credit , deference , deification , dignity , distinction , elevation , esteem , exaltation , faith , fame , fealty , glorification , glory , greatness , high standing , homage , immortalization , laud , laurel , lionization , notice , obeisance , popularity , praise , prestige , rank , recognition , renown , reputation , repute , reverence , tribute , trust , veneration , worship , wreath , character , chastity , courage , decency , fairness , goodness , honestness , honesty , incorruption , incorruptness , innocence , modesty , morality , morals , principles , probity , purity , rectitude , righteousness , trustworthiness , truthfulness , uprightness , virtue , acclaim , accolade , badge , bays , commendation , compliment , decoration , favor , kudos , laurels , pleasure , privilege , regard , respect , source of pride , admiration , appreciation , estimation , good name , good report , status , honorableness , incorruptibility , integrity , upstandingness , eminence , ennoblement , excellency , izzat , magnanimity , pride , revere , testimonial
verb
acclaim , admire , adore , aggrandize , appreciate , be faithful , be true , celebrate , commemorate , commend , compliment , decorate , dignify , distinguish , ennoble , erect , esteem , exalt , give glad hand , give key to city , glorify , hallow , keep , laud , lionize , live up to , look up to , magnify , observe , praise , prize , revere , roll out red carpet , sanctify , sublime , uprear , value , venerate , worship , consider , regard , respect , eulogize , extol , hail , panegyrize , elevate , signalize , accolade , award , beatify , canonize , character , commendation , confer , courage , credit , decoration , deference , deify , dignity , distinction , enhalo , fame , fete , glory , homage , honesty , integrity , kudos , laureate , laurels , obeisance , recognition , reputation , reverence , tribute , trust

Từ trái nghĩa

noun
debasement , degradation , denunciation , derision , disgrace , dishonor , disrespect , humiliation , blemish , ill repute , stigma , censure , condemnation , reproach , disesteem , disrepute , improbity , irreverence
verb
betray , denounce , disgrace , dishonor , disrespect , reproach , shame

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ʌp
  • / ai¸diəlai´zeiʃən /, danh từ, sự lý tưởng hoá, Từ đồng nghĩa: noun, ennoblement , magnification , honor
  • :´dʒiniti /, như virginhood, Từ đồng nghĩa: noun, abstinence , chasteness , cleanness , continence , honor , immaculacy , innocence , integrity , maidenhood , purity , restraint , sinlessness , spotlessness...

Xem tiếp các từ khác

  • Honor system

    phương pháp nhận trả,
  • Honorable

    / ˈɒnərəbəl /, như honourable, Từ đồng nghĩa: adjective, acclaimed , celebrated , chivalrous , conscientious...
  • Honorably

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như honourably, Từ đồng nghĩa: adverb, fairly , virtuously...
  • Honorand

    / 'ɔnərænd /, Danh từ: người nhận bằng danh dự,
  • Honoraria

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /,
  • Honorarium

    / ,ɔnə'reəriəm /, Danh từ, số nhiều honorariums: tiền thù lao, Kinh tế:...
  • Honorary

    / 'ɔnərəri /, Tính từ: danh dự (chức vị, bằng...), Từ đồng nghĩa:...
  • Honorary chairman

    chủ tịch danh dự,
  • Honorary duties

    các chức vụ không hưởng lương, công việc không lấy tiền, việc làm hảo ý, tình nguyện,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top