Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

I

Nghe phát âm

Mục lục

/ai/

Thông dụng

Danh từ, số nhiều Is, I's

Mẫu tự thứ chín trong bảng mẫu tự tiếng Anh
The I cái tôi, bản ngã (triết học)
Một (chữ số La mã)
Vật hình I
to dot the i's and cross the i's
(xem) dot

Đại từ

Tôi, ta, tao, tớ, mình
I said so
tôi nói vậy
you know it as well as I (do)
anh cũng biết rõ điều đó như tôi
Viết tắt: -đảo ( island)

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top