Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Idle period

Nghe phát âm

Mục lục

Hóa học & vật liệu

chu kỳ không tải

Điện tử & viễn thông

chu kỳ rỗi

Kỹ thuật chung

thời kỳ không hoạt động

Xây dựng

thời gian chạy không

Xem thêm các từ khác

Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top