Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Illustration

Nghe phát âm

Mục lục

/¸ilə´streiʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự minh hoạ
Tranh minh hoạ; thí dụ minh hoạ; câu chuyện minh hoạ

Chuyên ngành

Toán & tin

hình vẽ (minh họa)
sự minh họa

Kỹ thuật chung

hình minh họa
minh họa
illustration program
chương trình minh họa
master illustration
minh họa gốc

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
analogy , case , case history , case in point , clarification , elucidation , example , explanation , for instance , instance , interpretation , model , representative , sample , sampling , specimen , adornment , cartoon , decoration , depiction , design , engraving , etching , figure , frontispiece , halftone , image , line drawing , painting , photo , photograph , picture , plate , sketch , snapshot , tailpiece , vignette , construction , decipherment , exegesis , explication , exposition , illumination , comparison , demonstration , drawing , exemplification , simile

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top