Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Immune

Nghe phát âm

Mục lục

/i´mju:n/

Thông dụng

Tính từ

Miễn khỏi, được miễn (cái gì)
to be immune from draft
được miễn tòng quân
to be immune from smallpox
khỏi bị mắc bệnh đậu mùa

Danh từ

(y học) người được miễn dịch

Chuyên ngành

Y học

có miễn dịch

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
allowed , clear , exempt , favored , free , hardened to , insusceptible , irresponsible , licensed , not affected , not liable , not subject , privileged , protected , resistant , safe , unaffected , unanswerable , unliable , unsusceptible , impervious , proof , resistive , guarded , invulnerable , unresponsive

Từ trái nghĩa

adjective
susceptible , unguarded , unprotected , vulnerable

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / eidz
  • , (thông tục) dễ có ác cảm, Từ đồng nghĩa: adjective, affected , averse to , dyspathetic , hypersensitive , immune...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top