Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Impugn

Nghe phát âm

Mục lục

/im´pju:n/

Thông dụng

Ngoại động từ

Công kích, bài bác
to impugn a statement
công kích một bản tuyên bố
Đặt thành vấn đề nghi ngờ, nghi vấn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
assail , attack , blast , break , call into question , cast aspersions upon , cast doubt upon , come down on * , contradict , contravene , cross , cut to shreds , deny , disaffirm , dispute , gainsay , knock * , negate , negative , oppose , pin something on , put down * , question , resist , run down , skin alive , slam * , smear * , stick it to , swipe at , tar * , throw doubt on , throw the book at , thumb nose at , traduce , trash , traverse , zap * , zing * , attach , denounce , doubt , knock

Từ trái nghĩa

verb
flatter , praise

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top