Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Including

Nghe phát âm

Mục lục

/in´klu:diη/

Thông dụng

Giới từ

Bao gồm cả, kể cả
there are twelve, including the children
có mười hai người kể cả trẻ con
up to and including December 31th
tính đến và gồm cả ngày 31 tháng chạp

Chuyên ngành

Kinh tế

bao gồm
gồm cả

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
along with , among other things , as well as , counting , in addition to , inclusive of , in conjunction with , made up of , not to mention , plus , together with , with

Từ trái nghĩa

adjective
excluding , rejecting

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • danh từ, (viết tắt) của postage and packing (bưu phí và đóng gói), price f 28.95 including
  • bao bì xuất khẩu, bao bì xuất khẩu, export packing for buyer's account, phí bao bì xuất khẩu do bên mua chịu, including
  • /gri'neidə/, grenada is an island nation in the southeastern caribbean sea including the
  • a head with all of its components removed including valves, springs, seals, etc., nắp máy

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top