Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Incompliant

Nghe phát âm

Mục lục

/¸inkəm´plaiənt/

Thông dụng

Cách viết khác incompliable

Tính từ
Không chìu, không phục tùng mệnh lệnh

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
adamant , adamantine , brassbound , die-hard , grim , implacable , inexorable , inflexible , intransigent , iron , obdurate , relentless , remorseless , rigid , unbendable , unbending , uncompliant , uncompromising , unrelenting , unyielding

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như incompliant,
  • / ʌn´bendəbl /, tính từ, bất khuất; kiên quyết; quyết tâm, Từ

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top