Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Incompressible

Nghe phát âm

Mục lục

/¸inkəm´presəbl/

Thông dụng

Tính từ

Không nén được, không ép được

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

không nén được
ideal incompressible flow
dòng không nén được lý tưởng
incompressible bar
thanh không nén được
incompressible body
vật thể không nén được
incompressible flow
dòng chảy không nén được
incompressible flow
dòng không nén được
incompressible fluid
chất lưu không nén được
incompressible material
vật liệu không nén được
incompressible volume
thể tích không nén được
viscous incompressible flow
dòng chảy nhớt không nén được

Địa chất

không nén được

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
hard , solid

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • dòng không nén được, dòng chảy không nén được, ideal incompressible flow, dòng không nén được lý tưởng

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top