Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Indiscriminate

Nghe phát âm

Mục lục

/¸indis´kriminit/

Thông dụng

Tính từ

Không phân biệt, bừa bãi
an indiscriminate bombing
một cuộc ném bom bừa bãi
to deal out indiscriminate blows
đấm bạt mạng
to be indiscriminate in making friends
kết bạn bừa bãi

Chuyên ngành

Y học

không phân biệt, hỗn tạp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
aimless , assorted , broad , careless , confused , designless , desultory , extensive , general , haphazard , heterogeneous , hit-or-miss * , imperceptive , jumbled , mingled , miscellaneous , mixed , mongrel , motley * , multifarious , promiscuous , purposeless , shallow , spot , superficial , sweeping , unconsidered , uncritical , undiscriminating , unmethodical , unplanned , unselective , unsystematic , varied , variegated , wholesale * , wide , chance , hit-or-miss , chaotic , disorganized , indistinguishable , motley , random , unrestrained , wanton , wholesale

Từ trái nghĩa

adjective
chosen , critical , definite , discriminatory , methodical , particular , selective , specific , systematic

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top