Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Indite

Nghe phát âm

Mục lục

/in´dait/

Thông dụng

Ngoại động từ

Sáng tác, thảo
to a poem
sáng tác một bài thơ
(đùa cợt) viết (một bức thư...)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
engross , inscribe , scribe , create , produce , write , compose , dictate , pen

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • phác thảo, soạn thảo (một hợp đồng, một kế hoạch), Từ đồng nghĩa: verb, compose , formulate , frame , indite

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top