Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Inducement

Nghe phát âm

Mục lục

/in´dju:smənt/

Thông dụng

Danh từ

Sự xui khiến
Điều xui khiến
Nguyên nhân xui khiến; lý do xui khiến

Chuyên ngành

Kinh tế

của hối lộ
dẫn dụ
nguồn gốc
nguyên nhân đầu tiên
sự dẫn dụ
sự khuyến dụ
sự khuyến khích
vật dẫn dụ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
attraction , bait , brainwash * , carrot * , cause , come-on * , con * , consideration , desire , encouragement , hard sell , hook * , impulse , incitement , influence , leader , lure , reward , snow job * , soft soap * , spur , stimulus , sweet talk * , temptation , twist , urge , fillip , impetus , incentive , motivation , prod , push , stimulant , stimulation , stimulator , allurement , come-on , enticement , inveiglement , invitation , seduction , carrot , hook , instigation , motive , reason

Từ trái nghĩa

noun
discouragement , disincentive , hindrance , prevention

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • lấy được; cách tán, Từ đồng nghĩa: noun, allurement , bait , come-on , enticement , inducement , invitation , seduction ,...
  • >: sự quyến rũ, nét quyến rũ, Từ đồng nghĩa: noun, allurement , bait , enticement , inducement , inveiglement...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top