Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Ingrained

Nghe phát âm

Mục lục

/in´greind/

Thông dụng

Tính từ

Ăn sâu, thâm căn cố đế
ingrained laziness
thói lười biếng thâm căn cố đế

Chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

bị xâm tán

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
built-in , chronic , confirmed , congenital , constitutional , deep-seated , fixed , fundamental , hereditary , implanted , inborn , inbred , inbuilt , indelible , indwelling , ineradicable , inherent , innate , in the blood , intrinsic , inveterate , rooted , deep-rooted , entrenched , hard-shell , irradicable , set , settled , connatural , elemental , indigenous , native , natural , deepseated , established , firm

Từ trái nghĩa

adjective
superficial , surface

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, rooted , fixed , firm , fortified , dug in , deep-rooted , deep-seated , hard-shell , ineradicable , ingrained , inveterate , irradicable , set , settled
  • : adjective, absolute , complete , confirmed , congenital , deep-down , deep-dyed , deep-rooted , deep-seated , deeply ingrained , die-hard , entrenched...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top