Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Innovation

Nghe phát âm

Mục lục

/[¸inə´veiʃən]/

Thông dụng

Danh từ

Sự đổi mới, sự cách tân

Chuyên ngành

Xây dựng

sáng kiến, sáng tạo

Kỹ thuật chung

sự cải tạo
sự cải tiến

Kinh tế

cải tiến
innovation generating product
sản phẩm cải tiến
đổi mới
sự cách tân
sự đổi mới

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
addition , alteration , contraption , cutting edge * , departure , deviation , introduction , last word * , latest thing * , leading edge * , modernism , modernization , modification , mutation , newness , notion , permutation , shift , variation , vicissitude , wrinkle * , change , invention , novelty

Từ trái nghĩa

noun
custom , habit , old , old hat , rut , tradition

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top