Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Innuendo

Nghe phát âm

Mục lục

/¸inju:´endou/

Thông dụng

Danh từ, số nhiều innuendoes

Lời ám chỉ, lời nói bóng nói gió, lời nói cạnh

Nội động từ

Nói bóng nói gió, nói cạnh

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
allusion , aside , aspersion , hint , implication , imputation , insinuation , intimation , overtone , reference , whisper , clue , connotation , double entendre , suggestion

Từ trái nghĩa

noun
evidence , proof

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top