Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Interval

Nghe phát âm

Mục lục

  • 1 /ˈɪntərvəl/
  • 2 Thông dụng
  • 3 Chuyên ngành
    • 3.1 Toán & tin
      • 3.1.1 khoảng đoạn

        Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

        • thời gian xóa, khoảng trắng, khoảng xóa, horizontal-blanking interval
        • phản xạ rađa, radar reflection interval, khoảng phản xạ rađa
        • khoảng thời gian, thời gian, thời khoảng, đoạn thời, maximum relative time interval error (mrtie
        • khoảng cách xung, khoảng xung, khoảng cách xung, delayed pulse interval, khoảng xung trễ, pulse-interval modulation, sự điều biến khoảng xung
        • khoảng lặp, khoảng truy hồi, quãng cách lặp, tần suất, design recurrence interval, tần suất thiết kế, rainfall recurrence interval, tần suất mưa
        • khoảng (thời gian) đơn vị, khoảng đơn vị, unit interval peak to peak (uipp), khoảng đơn vị đỉnh - đỉnh, unit interval
        • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, không trung tâm, không tâm, non-central confidence interval
        • ngắt giọng, Từ đồng nghĩa: noun, break , interruption , interval , pause , rest , stop
        • khoảng kiểm tra, khoảng điều khiển, thời gian điều chỉnh, khoảng điều chỉnh, cidf ( controlinterval

        Xem tiếp các từ khác

        Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

        Outdoor Clothes

        230 lượt xem

        Everyday Clothes

        1.349 lượt xem

        The Kitchen

        1.159 lượt xem

        The Human Body

        1.565 lượt xem

        Occupations II

        1.504 lượt xem

        Describing Clothes

        1.036 lượt xem

        The Bathroom

        1.523 lượt xem

        The Supermarket

        1.139 lượt xem

        Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

        có bài viết mới ↑

        Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

        Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
        có bài viết mới ↑
        Tạo bài viết
        +
        • 16/06/21 03:28:03
          Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
          • Sáu que Tre
            0 · 17/06/21 07:05:27
        • 11/06/21 10:21:32
          Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
          em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
          The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
          115338771344951381259 đã thích điều này
          • Sáu que Tre
            0 · 12/06/21 09:05:59
          • dienh
            1 · 12/06/21 09:21:58
            • 115338771344951381259
              Trả lời · 14/06/21 11:39:02
        • 10/06/21 05:54:56
          các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
          • Hieudt
            1 · 11/06/21 03:58:23
        • 05/06/21 07:54:48
          Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
          Xem thêm 1 bình luận
        • 09/06/21 11:43:40
          Em chào mọi người ạ,
          Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
        • 05/06/21 04:22:50
          Em chào các anh, chị.
          Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
          Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
          rungvn đã thích điều này
          • dienh
            2 · 06/06/21 04:12:14
            • Marchgirl
              Trả lời · 06/06/21 06:00:40
          • Chi Vo
            2 · 07/06/21 12:39:49
            • Marchgirl
              Trả lời · 07/06/21 04:40:11
        Loading...
        Top