Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Intractable

Nghe phát âm

Mục lục

/in´træktəbl/

Thông dụng

Tính từ

Cứng đầu cứng cổ, khó bảo (người)
Khó uốn nắn, khó làm (vật liệu...)
Khó chữa (bệnh...)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
awkward , bull-headed , cantankerous , contrary , fractious , hang tough , hard-line , headstrong , immovable , incompliant , incurable , indocile , indomitable , insoluble , intransigent , locked , locked in , mulish , obdurate , obstinate , pat , pertinacious , perverse , pig-headed , recalcitrant , refractory , resolute , self-willed , stubborn , tenacious , tough , tough nut , unbending , uncompromising , uncooperative , undisciplined , ungovernable , unmanageable , unpliable , unruly , unyielding , wayward , wild , willful , disorderly , lawless , obstreperous , uncontrollable , untoward , difficult , disobedient , ornery , pigheaded , surly

Từ trái nghĩa

adjective
manageable

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / in´dousail /, Tính từ: khó bảo, cứng đầu cứng cổ

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top