Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Intricate

Nghe phát âm

Mục lục

/ˈɪntrɪkɪt/

Thông dụng

Tính từ

Rối beng
Rắc rối, phức tạp, khó hiểu
an intricate machine
một cái máy phức tạp

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

phức tạp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
abstruse , baroque , byzantine , can of worms * , complex , convoluted , daedal , difficult , entangled , fancy , hard , high-tech , involved , labyrinthine , obscure , perplexing , rococo , sophisticated , tangled , tortuous , tricky , complicated , daedalian , elaborate , involute , knotty , arduous , daedalic , inexplicable , inextricable , involuted , labyrinthian , mazy

Từ trái nghĩa

adjective
direct , methodical , simple , systematic , understandable

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , tangled hair, tóc rối, tangled wire, dây thép rối, byzantine , complicated , convoluted , daedal , daedalian , elaborate , intricate...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top