Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Invincible

Nghe phát âm

Mục lục

/in´vinsibl/

Thông dụng

Tính từ

Vô địch, không thể bị đánh bại
an invincible division of the revolutionary army
một sư đoàn vô địch của quân đội cách mạng


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
bulletproof , impassable , impregnable , indomitable , insuperable , inviolable , invulnerable , irresistible , powerful , strong , unassailable , unattackable , unbeatable , unconquerable , undefeatable , unsurmountable , untouchable , unyielding , formidable , indestructible , unavoidable , unswerving

Từ trái nghĩa

adjective
beatable , breakable , conquerable , destructible

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Tính từ: undefeated, invincible (lóng), heretic,
  • bại, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, an invincible...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top