Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Irresolute

Mục lục

/i´rezə¸lu:t/

Thông dụng

Tính từ

Do dự, phân vân, lưỡng lự
Thiếu quyết tâm, thiếu quả quyết

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
changing , doubtful , doubting , faltering , fearful , fickle , fluctuating , halfhearted * , halting , hesitant , hesitating , hot-and-cold , infirm , on-the-fence , shaky , tentative , timid , uncertain , undecided , undetermined , unsettled , unstable , unsteady , vacillating , waffling , wavering , weak , weak-kneed , wimpy , wishy-washy * , wobbly , indecisive , pendulous , shilly-shally , vacillant , vacillatory , double-minded , inconstant , unsure , wishy-washy

Từ trái nghĩa

adjective
definite , determined , obstinate , resolute , stubborn , unyielding , willful

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be irresolute, lưỡng lự, băn khoăn
  • do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết, Từ đồng nghĩa: adjective, skeptical , unsure , irresolute , uncertain , delaying , wavering , dawdling
  • / ¸wi:k´maindid /, như weak-headed, Từ đồng nghĩa

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top