Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Itemize

Nghe phát âm

Mục lục

/´aitə¸maiz/

Thông dụng

Ngoại động từ

Ghi thành từng khoản, ghi thành từng món

Chuyên ngành

Toán & tin

đếm riêng từng cái
ghi thành mục

Kỹ thuật chung

làm thành đặc điểm

Kinh tế

ghi thành khoản
ghi thành từng khoản
ghi thành từng món
phân loại

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
catalog , circumstantiate , cite , count , detail , document , enumerate , individualize , instance , inventory , lay out , list , mention , number , particularize , quote , recite , record , recount , rehearse , relate , set out , specify , spell out , tally , numerate , tick off

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top