Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Jumble

Mục lục

/dʒʌmbl/

Thông dụng

Danh từ

(như) jumbal
Mớ lộn xộn, mớ bòng bong

Ngoại động từ

Trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung

Nội động từ

Lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả

Chuyên ngành

Kinh tế

cuộc bán từ thiện đồ cũ tạp nham
đồ bán từ thiện tap nhạp
đồ bán từ thiện tạp nhạp
đồ tạp nham
sự bán đấu giá đồ cũ linh tinh

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
assortment , chaos , clutter , confusion , derangement , disarrangement , disarray , disorder , farrago , gallimaufry , garbage , goulash , hash * , litter , medley , m

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • hổ lốn, Từ đồng nghĩa: noun, conglomeration , hodgepodge , jumble , medley , m
  • tinh, mớ hỗn tạp, Từ đồng nghĩa: noun, conglomeration , gallimaufry , hodgepodge , jumble , medley , m,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top