Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Juncture

Nghe phát âm

Mục lục

/´dʒʌηktʃə/

Thông dụng

Danh từ

Sự nối liền
Chỗ nối; điểm gặp nhau
Tình hình, sự việc; thời cơ
at this juncture
vào lúc này, trong tình hình này
at a critical juncture
vào lúc gay go
(kỹ thuật) mối hàn, mối nối, mối ghép

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Mối nối, mối hàn, mạch vữa

Xây dựng

điểm gặp nhau

Kỹ thuật chung

khớp nối
đường nối
mối hàn
mối nối
sự liên kết
sự nối
sự nối liền

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
choice , circumstance , condition , contingency , crisis , crossroad , crux , emergency , exigency , instant , meeting point , moment , occasion , pass , pinch , plight , point , position , posture , predicament , quandary , state , status , strait , time , zero hour * , connection , coupling , junction , seam , union , climacteric , exigence , head , turning point , zero hour , conjuncture , crossroads , hinge , joint , linkup

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • cắt ngang, Từ đồng nghĩa: noun, byroad , intersection , climacteric , exigence , exigency , head , juncture , pass , turning point , zero hour
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, exigency , hot water , trouble , necessity , climacteric , crossroad , head , juncture ,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top