Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kept

Mục lục

/kept/

Thông dụng

Xem keep


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
put up , stored , conserved , maintained , withheld , held , clutched , guarded , watched over , reserved , saved , on file , at hand , obeyed , honored , solemnized , commemorated , celebrated , followed , continued , regarded , unbroken , fulfilled

Từ trái nghĩa

adjective
abandoned , dishonored , forgotten , broken

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be kept in quarantine for six months, bị cách ly trong vòng sáu tháng
  • / kept
  • ="suggest-title">Động từ: ba hoa, khoác lác, Kỹ thuật chung: luyên thuyên, peter kept yacking about his...
  • / ki:p /, ngoại động từ kept: giữ, giữ lại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top