Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Known

Nghe phát âm

Mục lục

/noun/

Thông dụng

Xem know

Chuyên ngành

Toán & tin

đã biết

Kỹ thuật chung

đã biết

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
accepted , acknowledged , admitted , avowed , celebrated , certified , common , confessed , conscious , down pat , established , familiar , hackneyed , manifest , noted , notorious , obvious , patent , plain , proverbial , published , received , recognized , well-known , famous , popular , prominent , renowned

Từ trái nghĩa

adjective
obscure , unknown

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, to known somebody his bottle up, biết ai từ thuở còn thơ
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ: Đùa cợt, bông đùa, this car is jocularly known
  • / nəυn /, Động từ knew ; known: biết; hiểu biết, biết, nhận
  • danh từ, vesak (sinhalese) is the most holy time in the buddhist calendar. in indian mahayana buddhist traditions, the holiday is known
  • tế bào khí khổng, tế bào khẩu, a stoma is formed by a pair of specialized parenchyma cells known
  • turkmenistan (also known as turkmenia or turkmania) is a country in central asia. the name
  • tuvalu, formerly known as the ellice islands, is a polynesian island nation located in the

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top