Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Lade

Mục lục

/leid/

Thông dụng

Ngoại động từ, động tính từ quá khứ là laded hoặc .laden

Chất hàng (lên tàu)
to lade a ship with cargo
chất hàng lên tàu

hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

tải (trọng)

Cơ - Điện tử

Vật nặng, tải trọng, (v) chất hàng (lên tàu)

Kỹ thuật chung

chất hàng
chất tải
cửa sông

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
burden , cumber , encumber , freight , load , saddle , tax , weight , pile , bail , ladle , scoop

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top